crocodile tears
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước mắt cá sấu: Một thành ngữ dùng để chỉ sự đau buồn, thương xót giả tạo, không chân thành. Người biểu lộ "crocodile tears" đang khóc hoặc tỏ ra buồn bã một cách giả dối, thường để đánh lừa người khác hoặc để đạt được mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Politicians shed crocodile tears over the plight of the unemployed. (Các nhà chính trị rơi những giọt nước mắt cá sấu trước tình cảnh của người thất nghiệp.)
- She cried crocodile tears when she was caught, but no one believed her remorse. (Cô ta khóc nước mắt cá sấu khi bị bắt, nhưng không ai tin vào sự hối hận của cô.)
- Don't be fooled by his crocodile tears; he's not really sorry for what he did. (Đừng để bị lừa bởi nước mắt cá sấu của anh ta; anh ta không thực sự hối hận về những gì đã làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý, hoặc các tình huống xã hội nơi sự chân thành bị nghi ngờ. Nó nhấn mạnh sự giả dối và thao túng cảm xúc.
- Cụm từ thường đi với động từ như "shed" (rơi, đổ), "cry" (khóc), hoặc "weep" (than khóc).
Biến thể và từ gần giống
- Hypocritical sorrow (n): Nỗi buồn giả tạo, đạo đức giả. (Từ đồng nghĩa trực tiếp về mặt ý nghĩa).
- Feigned grief (n): Nỗi đau buồn giả vờ.
Từ đồng nghĩa
- Insincere weeping: Sự khóc lóc không chân thành.
- False tears: Những giọt nước mắt giả dối.
- Pretended sympathy: Sự thông cảm giả vờ.
Thành ngữ liên quan
To cry crocodile tears: Khóc nước mắt cá sấu, hành động biểu lộ sự thương xót giả tạo.
- He always cries crocodile tears when he wants to avoid punishment. (Hắn luôn khóc nước mắt cá sấu khi muốn tránh bị trừng phạt.)
A display of crocodile tears: Một màn trình diễn nước mắt cá sấu.
- Her apology was nothing but a display of crocodile tears. (Lời xin lỗi của cô ấy chẳng qua chỉ là một màn trình diễn nước mắt cá sấu.)
Noun
- nước mắt cá sấu
- politicians shed crocodile tears over the plight of the unemployedCác nhà chính trị rơi những giọt nước mắt cá sấu với tình trạng thất nghiệp